đoán già
Chưa có bằng chứng gì, anh ta đã đoán già rằng tôi là người làm hỏng máy tính.
Định nghĩa
- Động từ:
- Khẳng định một cách chắc chắn về một điều gì đó dựa trên suy đoán, trong khi chưa có thông tin hoặc bằng chứng thực tế đầy đủ: Hành động đưa ra một kết luận, phán đoán mang tính quả quyết dù chưa nắm rõ sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chưa có bằng chứng gì, anh ta đã đoán già rằng tôi là người làm hỏng máy tính.
- Cô ấy thường hay đoán già về kết quả cuộc thi trước khi ban giám khảo công bố.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đoán già đoán non": Thành ngữ chỉ việc suy đoán, phỏng đoán liên tục và thiếu căn cứ vững chắc.
- Việc đó còn chưa ngã ngũ, mọi người chỉ đang đoán già đoán non với nhau thôi.
Biến thể và từ gần giống
- Phỏng đoán (động từ): Đưa ra ý kiến, nhận định dựa trên những dấu hiệu, thông tin có được, nhưng tính khẳng định thấp hơn "đoán già".
- Khẳng định chắc nịch (cụm động từ): Nói một cách dứt khoát, không chút nghi ngờ, thường dựa trên niềm tin cá nhân hơn là sự thật khách quan.
Từ đồng nghĩa
- Khẳng định bừa: Khẳng định một cách thiếu suy xét, không có cơ sở.
- Quả quyết: Nói hoặc khẳng định một cách dứt khoát, chắc chắn (có thể có hoặc không có căn cứ).
Thành ngữ liên quan
- Ăn ốc nói mò: Nói những điều không có căn cứ, dựa vào sự phỏng đoán mơ hồ.
- Anh ta toàn ăn ốc nói mò về chuyện công ty sắp phá sản.